Mẹo nhỏ: Để tìm kiếm chính xác các ấn phẩm của Diamonkhop, hãy search trên Google với cú pháp: "Từ khóa" + "Diamonkhop". (Ví dụ: bệnh khớp diamond khop). Tìm kiếm ngay
81 lượt xem

Bệnh Gout: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị bệnh

Bệnh gout là một bệnh lý về xương khớp có nguồn gốc từ sự tích tụ quá mức của axit uric trong cơ thể. Đây là một bệnh khá phổ biến và thường gặp ở những người có chế độ ăn uống không cân đối, chất xơ cao và thừa acid uric. Trong bài viết này, Diamondkhop sẽ tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh gout.

Bệnh Gout là gì?

Bệnh gout là một dạng viêm khớp do rối loạn chuyển hóa purin trong cơ thể. Purin là một loại hợp chất hữu cơ có trong nhiều loại thực phẩm như gan, thận, tôm, cua, lòng đỏ trứng, nấm… Khi purin được tiêu hóa, nó sẽ tạo ra axit uric – một loại chất thải được đào thải qua nước tiểu và phân.

Tuy nhiên, ở một số người, lượng axit uric trong máu quá cao do sản xuất quá nhiều hoặc đào thải quá ít. Khi nồng độ axit uric vượt quá mức bão hòa trong máu (khoảng 6.8 mg/dL), nó sẽ kết tinh thành các tinh thể muối urat nhỏ. Những tinh thể này có thể lắng đọng ở các khớp hoặc các mô xung quanh, gây viêm và kích ứng.

bệnh gout là gì
Bệnh gout là một dạng viêm khớp do rối loạn chuyển hóa purin trong cơ thể

Nguyên nhân gây bệnh gout

Bệnh gout có 2 dạng: Gout nguyên phát và gout thứ phát.

Nguyên nhân nguyên phát (vô căn)

Gout nguyên phát là dạng bệnh gout phổ biến nhất, chiếm khoảng 95% số ca. Nguyên nhân của dạng này chưa rõ ràng nhưng có liên quan đến di truyền và chế độ ăn uống. Gout nguyên phát thường xảy ra ở nam giới trung niên (30-60 tuổi) và phụ nữ sau mãn kinh.

nguyên nhân bệnh gout
Gout nguyên phát thường xảy ra ở nam giới trung niên và phụ nữ sau mãn kinh

Nguyên nhân thứ phát

Gout thứ phát là dạng bệnh gout hiếm gặp hơn, chiếm khoảng 5% số ca. Nguyên nhân của dạng này là do một số bệnh lý hoặc thuốc có ảnh hưởng đến sản xuất hoặc đào thải axit uric. 

Ví dụ như: bệnh gan, bệnh thận, bệnh máu, ung thư, rối loạn gen, sử dụng thuốc chống ung thư, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc điều trị cao huyết áp…

Triệu chứng của bệnh Gout

Triệu chứng của bệnh gout thường xuất hiện đột ngột và gây ra những cơn đau khủng khiếp ở khớp, thường là ở ngón chân cái. Dưới đây là một số triệu chứng phổ biến của bệnh gout:

  • Đau cấp tính: Đau thường bắt đầu vào ban đêm hoặc sáng sớm và diễn biến rất mạnh mẽ. Khớp bị tổn thương sưng, đỏ và nóng lên, gây ra cảm giác đau nhức và khó chịu.
  • Viêm khớp: Sự viêm nhiễm trong khớp gout dẫn đến các triệu chứng như đau, sưng và hạn chế chuyển động. Khớp có thể trở nên nhạy cảm và nguy hiểm khi chạm vào.
  • Cảm giác nóng rát: Vùng da xung quanh khớp bị ảnh hưởng có thể trở nên đỏ, nóng rát và nhạy cảm.
  • Sưng tấy: Khớp bị ảnh hưởng có thể sưng tấy và có kích thước lớn hơn so với bình thường.
triệu chứng bệnh gout
Triệu chứng của bệnh gout thường xuất hiện đột ngột

Đối tượng nguy cơ bệnh Gout (gút)

Mặc dù bệnh gout có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng có một số nhóm người có nguy cơ cao hơn bị mắc bệnh. Đối tượng nguy cơ bao gồm:

  • Giới tính: nam giới có nguy cơ cao hơn phụ nữ vì nam giới có nồng độ axit uric trong máu cao hơn phụ nữ. Tuy nhiên, sau mãn kinh, nguy cơ của phụ nữ sẽ tăng lên do giảm sản xuất estrogen – một loại hormon giúp giảm axit uric trong máu.
  • Di truyền: người có gia đình có người mắc bệnh gout sẽ có nguy cơ cao hơn so với người không có tiền sử gia đình.
  • Chế độ ăn uống: ăn nhiều thực phẩm giàu purin (như gan, thận, tôm, cua…), uống nhiều rượu (đặc biệt là rượu bia), uống nhiều nước ngọt có ga hoặc chứa fructose… sẽ làm tăng axit uric trong máu và nguy cơ mắc bệnh gout.
  • Béo phì: người béo phì có nồng độ axit uric trong máu cao hơn người bình thường do có nhiều mô mỡ phân hủy purin. Ngoài ra, người béo phì còn có nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến bệnh gout như cao huyết áp, tiểu đường, bệnh tim mạch…
  • Bệnh lý liên quan: một số bệnh lý có thể làm tăng axit uric trong máu hoặc làm giảm khả năng đào thải axit uric của cơ thể, như: bệnh gan, bệnh thận, bệnh máu, ung thư, rối loạn gen…
  • Thuốc: một số loại thuốc có thể làm tăng axit uric trong máu hoặc làm giảm khả năng đào thải axit uric của cơ thể, như: thuốc chống ung thư, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc điều trị cao huyết áp, thuốc chống đông máu, thuốc chống viêm gút (colchicine)…
  • Tuổi tác: bệnh gout thường xảy ra ở người trung niên (30-60 tuổi) và ít gặp ở người trẻ tuổi hoặc người già.
biểu hiện bệnh gout
Bệnh gout thường xảy ra ở người trung niên (30-60 tuổi)

Cách chẩn đoán Gout

Để chẩn đoán bệnh gout, bác sĩ sẽ dựa vào các triệu chứng lâm sàng, tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm cụ thể. Các xét nghiệm có thể bao gồm:

Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu để đo nồng độ axit uric trong máu. Tuy nhiên, nồng độ axit uric trong máu không phải lúc nào cũng cao khi có cơn gout cấp tính và không phải ai có nồng độ axit uric cao cũng mắc bệnh gout. Do đó, xét nghiệm máu chỉ là một phần trong quá trình chẩn đoán.

bệnh gout nguyên nhân
Xét nghiệm máu để đo nồng độ axit uric trong máu

Chẩn đoán hình ảnh

Chẩn đoán hình ảnh để xem có sự biến đổi của xương hay không và để loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tương tự như bệnh gout. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể bao gồm: X-quang, siêu âm, chụp cộng hưởng từ (MRI)…

Kiểm tra dịch khớp

Kiểm tra dịch khớp là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho bệnh gout. Bác sĩ sẽ lấy một ít dịch khớp từ khớp bị ảnh hưởng và xem dưới kính hiển vi để tìm kiếm các tinh thể muối urat. Nếu tìm thấy các tinh thể này, bệnh gout sẽ được xác nhận.

cách chữa bệnh gout
Kiểm tra dịch khớp là phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho bệnh gout

Biến chứng của bệnh gout

Nếu không được điều trị kịp thời và phòng ngừa tái phát, bệnh gout có thể gây ra các biến chứng như:

  • Viêm khớp mãn tính: là tình trạng viêm khớp kéo dài hoặc tái diễn nhiều lần, làm tổn thương xương và sụn khớp, gây ra sự biến dạng và giảm chức năng của khớp.
  • Tophi: là những nốt sưng do tích tụ các tinh thể muối urat ở các mô xung quanh khớp, như da, sụn tai, gân, cơ… Tophi thường xuất hiện sau nhiều năm mắc bệnh gout và có thể gây loét da hoặc nhiễm trùng.
  • Viêm túi mật: là viêm nhiễm của túi mật do các tinh thể muối urat lắng đọng trong túi mật hoặc ống mật. Viêm túi mật có thể gây ra các triệu chứng như: đau bụng phía trên bên phải, sốt, vàng da và vàng mắt…
  • Sỏi thận: là những hạt sỏi do các tinh thể muối urat lắng đọng trong thận hoặc niệu đạo. Sỏi thận có thể gây ra các triệu chứng như: đau lưng, máu trong nước tiểu, buồn tiểu liên tục, tiểu rắt…
thuốc trị bệnh gout
Sỏi thận là những hạt sỏi do các tinh thể muối urat lắng đọng trong thận

Phương pháp điều trị bệnh gout

Người bị bệnh gút có thể kiểm soát các cơn bùng phát bằng cách thăm khám định kỳ và duy trì việc sử dụng thuốc, điều chỉnh chế độ ăn uống hợp lý để giảm các triệu chứng của bệnh:

  • một số loại thuốc có tác dụng giảm đau và viêm, giúp ngăn ngừa cơn bùng phát của bệnh như colchicine và thuốc allopurinol, có khả năng ức chế sự hình thành acid uric. Bên cạnh đó, bác sĩ có thể xem xét sử dụng các loại thuốc kháng viêm không steroid và thuốc giảm đau khác để điều trị.
  • Tuân thủ chế độ ăn lành mạnh, hạn chế tiêu thụ các loại thực phẩm có hàm lượng purin cao như nội tạng động vật, hải sản, một số loại đậu và thịt. Bỏ thuốc lá, hạn chế uống rượu và các chất kích thích cũng giúp cải thiện tình trạng bệnh.
  • Tập thể dục để duy trì sức khỏe, giảm cân nếu có thừa cân hoặc béo phì, uống đủ nước và kiềm hóa nước tiểu bằng natri bicarbonate.
  • Uống đủ nước giúp tăng quá trình thải dịch dư thừa từ thận, giảm triệu chứng sưng và viêm.
  • Sử dụng túi chườm lạnh có thể giảm sưng, đau và viêm một cách hiệu quả.
  • Thực hiện các cuộc hẹn khám định kỳ theo lịch trình do bác sĩ chỉ định và chú ý theo dõi các chỉ số nồng độ acid uric định kỳ.
  • Giảm căng thẳng và hạn chế stress cũng rất quan trọng, vì căng thẳng và stress có thể gây ra các cơn bùng phát của bệnh.
  • Liệu pháp phẫu thuật nội soi khớp có thể được áp dụng trong trường hợp khớp bị viêm kéo dài. Trong trường hợp này, bác sĩ có thể đề xuất phẫu thuật cắt bớt bao hoạt dịch của khớp.

Các loại thuốc điều trị Gout phổ biến

Các loại thuốc điều trị Gout có thể được chia thành hai nhóm chính: thuốc điều trị cơn đau gout cấp tính và thuốc hạ acid uric máu để ngăn ngừa biến chứng bệnh gút.

Thuốc điều trị cơn đau gout cấp tính

Thuốc điều trị cơn đau gout cấp tính có tác dụng giảm viêm, sưng và đau khớp trong cơn gout cấp tính. Các loại thuốc này bao gồm:

  • Thuốc chống viêm không steroid (NSAID): là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất để điều trị cơn gout cấp tính. Các loại thuốc NSAID như ibuprofen, naproxen, indomethacin… có khả năng ức chế hoạt động của enzyme cyclooxygenase (COX)
  • Colchicine: là loại thuốc điều trị bệnh gout được sử dụng phổ biến nhất. Đây là loại thuốc duy nhất có thể sử dụng cả trong giai đoạn cấp và mãn tính.
  • Corticosteroid: là nhóm thuốc có khả năng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh. Các loại corticosteroid như prednisone, methylprednisolone… có thể được sử dụng khi các loại thuốc NSAID và colchicine không hiệu quả hoặc không thể sử dụng.
trị bệnh gout
Corticosteroid là nhóm thuốc có khả năng chống viêm và ức chế miễn dịch mạnh

Thuốc hạ acid uric máu ngăn ngừa biến chứng bệnh gút

Thuốc hạ acid uric máu có tác dụng giảm nồng độ axit uric trong máu, ngăn ngừa sự kết tinh và lắng đọng của các tinh thể muối urat ở các khớp và mô xung quanh. Các loại thuốc này bao gồm:

  • Thuốc ức chế sản xuất axit uric: là nhóm thuốc được sử dụng phổ biến nhất để hạ acid uric máu. Các loại thuốc ức chế sản xuất axit uric như allopurinol, febuxostat… có khả năng ức chế hoạt động của enzyme xanthine oxidase, giảm quá trình chuyển hóa của purin thành axit uric.
  • Thuốc tăng đào thải axit uric: là nhóm thuốc có khả năng kích thích thận bài tiết nhiều axit uric hơn qua nước tiểu. Các loại thuốc tăng đào thải axit uric như probenecid, lesinurad… có thể được sử dụng khi các loại thuốc ức chế sản xuất axit uric không hiệu quả hoặc không thể sử dụng.

Thuốc có gây tác dụng phụ không?

Các loại thuốc điều trị Gout đều có thể gây ra các tác dụng phụ khác nhau tùy vào từng người bệnh và từng loại thuốc. Do đó, người bệnh nên tuân theo chỉ dẫn của bác sĩ về liều lượng, thời gian và cách sử dụng thuốc. 

Ngoài ra, người bệnh cũng nên theo dõi tình trạng sức khỏe và báo cho bác sĩ biết nếu có bất kỳ triệu chứng bất thường nào khi sử dụng thuốc. Bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi loại thuốc cho phù hợp với từng trường hợp.

 

thuốc trị bệnh gout
Các loại thuốc điều trị Gout đều có thể gây ra các tác dụng phụ khác nhau

Cách phòng ngừa bệnh Gout

Bệnh Gout là một bệnh mãn tính, có thể tái phát nhiều lần nếu không được kiểm soát tốt. Do đó, người bệnh cần phải tuân theo các biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc làm chậm quá trình tiến triển của bệnh. Các biện pháp phòng ngừa bệnh Gout bao gồm:

  • Sử dụng thuốc hạ acid uric máu theo chỉ định của bác sĩ để duy trì nồng độ axit uric trong máu ở mức an toàn (dưới 6 mg/dL).
  • Hạn chế ăn các thực phẩm giàu purin (như gan, thận, tôm, cua…), uống rượu (đặc biệt là rượu bia), uống nước ngọt có ga hoặc chứa fructose…
  • Giảm cân nếu béo phì, tập thể dục thường xuyên, uống nhiều nước, tránh stress, ngừng hút thuốc lá và tránh sử dụng các chất kích thích khác.
  • Thăm khám bác sĩ định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh và điều chỉnh phương pháp điều trị khi cần thiết.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, sữa ít béo và các sản phẩm từ sữa…
chế độ ăn cho người bệnh gout
Người bệnh cần phải tuân theo các biện pháp phòng ngừa để giảm nguy cơ mắc bệnh

Các câu hỏi thường gặp

1. Bệnh gout có chữa được không?

Bệnh gout là một bệnh mãn tính, không có phương pháp chữa trị hoàn toàn. Tuy nhiên, bệnh gout có thể được kiểm soát tốt bằng cách sử dụng thuốc hạ acid uric máu và thay đổi chế độ ăn uống và lối sống. 

Nếu người bệnh tuân theo các biện pháp phòng ngừa và điều trị, họ có thể giảm được các triệu chứng, ngăn ngừa tái phát và biến chứng của bệnh.

2. Bệnh gút sống được bao lâu?

Bệnh gút không ảnh hưởng đến tuổi thọ của người bệnh nếu được kiểm soát tốt. Tuy nhiên, nếu không được kiểm soát tốt, bệnh gút có thể gây ra các biến chứng như viêm khớp mãn tính, tophi, sỏi thận, viêm túi mật… Các biến chứng này có thể làm giảm chất lượng cuộc sống và tuổi thọ của người bệnh.

3. Dấu hiệu gout nhẹ

Dấu hiệu gout nhẹ có thể bao gồm:

  • Đau nhẹ ở một hoặc một số khớp, thường là ngón chân cái
  • Sưng nhẹ, đỏ và nóng ở khớp bị ảnh hưởng
  • Giảm khả năng vận động khớp
  • Các triệu chứng chỉ kéo dài từ vài giờ đến vài ngày

Nếu bạn có những dấu hiệu trên, bạn nên đi khám bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Nếu để bệnh tiến triển, bạn có thể gặp phải các cơn gout cấp tính nặng hơn và các biến chứng của bệnh.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về bệnh gout và cách điều trị của nó. Nếu bạn có những câu hỏi hay thắc mắc về bệnh gout, bạn có thể liên hệ với chúng tôi để được tư vấn miễn phí. Chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc!

Thông báo chính thức: Lưu ý rằng thông tin trên DiamondKhop chỉ mang tính chất tham khảo.

Chúng tôi khuyến nghị bạn liên hệ với bác sĩ chuyên môn để được tư vấn về việc chữa bệnh. Những thông tin được chia sẻ trên trang web chỉ nhằm mục đích cung cấp thêm kiến thức và thông tin từ nguồn đáng tin cậy trên mạng.